Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "món việt" (1)
món việt

Tiếng Anh
Danh từvietnamese food, vietnamese cuisine
thích nhất là món Việt
I like Vietnamese food the most
Từ liên quan "món việt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "món việt" (1)
thích nhất là món Việt
I like Vietnamese food the most
